CPU AMD Ryzen 5
CPU AMD Ryzen 5 3600X (3.8GHz turbo up to 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 35MB Cache, 95W) – Socket AMD AM4
CPU AMD Ryzen 5
CPU AMD Ryzen 5 3600 (3.6GHz turbo 4.2GHz, 6 nhân 12 luồng, 35MB Cache, 65W) – Socket AMD AM4
CPU AMD Ryzen 5
CPU AMD Ryzen 5 3400G (3.7GHz turbo up to 4.2GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) – Socket AMD AM4
CPU AMD Ryzen 5
CPU AMD Ryzen 5 PRO 4650G MPK (3.7GHz up to 4.2GHz, 6 nhân 12 luồng, 11MB Cache, 65W) – Socket AM4
CPU AMD Ryzen 5
CPU AMD Ryzen 5 5600G (3.9GHz up to 4.4GHz, 6 nhân, 12 luồng, 19MB Cache, 65W) – Socket AM4
CPU AMD Ryzen 5
CPU AMD Ryzen 5 7600X (6 Nhân / 12 Luồng | 4.7GHz Boost 5.3GHz | 38MB Cache | TDP 105W | Socket AM5)
CPU AMD Ryzen 5
CPU AMD Ryzen 5 7600 (6 Nhân / 12 Luồng | 3.8GHz Boost 5.1GHz | 32MB Cache | TDP 65W | Socket AM5)
CPU AMD Ryzen 5
CPU AMD Ryzen 5 8600G (6 Nhân / 12 Luồng | 4.3GHz Boost 5.0GHz | 22MB Cache | TDP 65W | Socket AM5)
CPU AMD Ryzen 5
CPU AMD Ryzen 5 8500G (6 Nhân / 12 Luồng | 3.5GHz Boost 5.0GHz | 22MB Cache | TDP 65W | Socket AM5)
CPU AMD Ryzen 5
CPU AMD Ryzen 5 5600GT (6 Nhân / 12 Luồng | 3.6GHz Boost 4.6GHz | 19MB Cache | TDP 65W | Socket AM4)
CPU AMD Ryzen 5
CPU AMD Ryzen 5 5500GT (6 Nhân / 12 Luồng | 3.6GHz Boost 4.4GHz | 19MB Cache | TDP 65W | Socket AM4)
CPU AMD Ryzen 5
CPU AMD Ryzen 5 9600X (6 Nhân / 12 Luồng | 3.9GHz Boost 5.4GHz | 38MB Cache | TDP 65W | Socket AM5)
CPU AMD Ryzen 5
CPU AMD Ryzen 5 5600X (3.7GHz up to 4.6GHz, 6 nhân, 12 luồng, 35MB Cache , 65W) – Socket AM4
Lựa chọn “quốc dân” cho game thủ và người dùng sáng tạo. CPU Ryzen 5 cân bằng hoàn hảo giữa hiệu năng chơi game và khả năng xử lý đa nhiệm, với 6 nhân mạnh mẽ, đủ sức gánh vác các tựa game AAA và những phần mềm đồ họa phổ biến.


